Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
college level


noun
the level of education that college students are assumed to have attained (Freq. 1)
Hypernyms:
grade, level, tier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.